27871.
benighted
bị lỡ độ đường (vì đêm tối)
Thêm vào từ điển của tôi
27872.
smarmy
(thông tục) xun xoe, nịnh nọt
Thêm vào từ điển của tôi
27873.
sheen
sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự r...
Thêm vào từ điển của tôi
27874.
outgo
đi trước, vượt lên trước
Thêm vào từ điển của tôi
27875.
avaunt
(từ cổ,nghĩa cổ), (đùa cợt) đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
27876.
judicial
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi
27879.
unseemly
không chỉnh, không tề chỉnh, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27880.
drover
người dắt đàn vật nuôi ra chợ (...
Thêm vào từ điển của tôi