TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23421. capote áo choàng có mũ trùm đầu, áo ca...

Thêm vào từ điển của tôi
23422. lustre (như) lustrum

Thêm vào từ điển của tôi
23423. ichneumon fly ong cự ((cũng) ichneumon)

Thêm vào từ điển của tôi
23424. view-point chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn

Thêm vào từ điển của tôi
23425. undertook làm, định làm

Thêm vào từ điển của tôi
23426. observing có khả năng nhận xét, hay quan ...

Thêm vào từ điển của tôi
23427. allotment sự phân công, sự giao việc (phầ...

Thêm vào từ điển của tôi
23428. equity tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
23429. tana (Anh-Ân) đồn lính

Thêm vào từ điển của tôi
23430. prosperously thịnh vượng, phát đạt, phồn vin...

Thêm vào từ điển của tôi