TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23431. sluice-gate cửa cống, cống

Thêm vào từ điển của tôi
23432. dissuasive để khuyên can, để khuyên ngăn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
23433. jaunt cuộc đi chơi

Thêm vào từ điển của tôi
23434. caddish vô giáo dục, vô lại, đểu cáng

Thêm vào từ điển của tôi
23435. acreage diện tích (tính theo mẫu Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
23436. dismantle dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật ...

Thêm vào từ điển của tôi
23437. spaniard người Tây ban nha

Thêm vào từ điển của tôi
23438. veterinary (thuộc) thú y

Thêm vào từ điển của tôi
23439. rub-a-dub tùng tùng tùng (tiếng trống)

Thêm vào từ điển của tôi
23440. mannequin cô gái mặc áo mẫu chiêu hàng (t...

Thêm vào từ điển của tôi