23451.
quantitative
(thuộc) lượng, (thuộc) số lượng
Thêm vào từ điển của tôi
23452.
rescind
huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
23453.
spectrogram
(vật lý) ảnh phổ
Thêm vào từ điển của tôi
23454.
poke-bonnet
mũ có vành (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
23455.
delicacy
sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
23456.
depolarize
(vật lý) khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
23457.
revetment
lớp vữa (trát lên tường); lớp đ...
Thêm vào từ điển của tôi
23458.
bemire
bôi bùn; vấy bùn
Thêm vào từ điển của tôi
23459.
roué
thằng vô lại, thằng đểu, kẻ du ...
Thêm vào từ điển của tôi