23441.
multitudinous
rất nhiều, vô số, đông vô kể
Thêm vào từ điển của tôi
23442.
bracer
cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
23443.
judo
võ juddô (võ Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
23444.
beautify
làm đẹp, tô điểm
Thêm vào từ điển của tôi
23445.
eventuality
sự việc có thể xảy ra; kết quả ...
Thêm vào từ điển của tôi
23446.
spalder
người đập quặng (để chọn)
Thêm vào từ điển của tôi
23447.
twelvefold
gấp mười hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
23448.
rhinoceros
(động vật học) con tê giác ((vi...
Thêm vào từ điển của tôi
23449.
smog
khói lẫn sương
Thêm vào từ điển của tôi
23450.
interline
viết (chữ) xen vào, in xen vào ...
Thêm vào từ điển của tôi