63
creepy
rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc,...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
65
cool
mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
66
sunny
nắng, có nhiều ánh nắng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
67
used
thường dùng, đang dùng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
68
important
quan trọng, trọng đại, trọng yế...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
69
serious
đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
70
easy
thoải mái, thanh thản, không lo...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi