TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Tính từ


81 broken bị gãy, bị vỡ Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
82 common chung, công, công cộng Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
83 large rộng, lớn, to Du lịch Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
84 endearing trìu mến Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
85 engaged đã đính ước, đã hứa hôn Gia đình Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
86 stupid ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
87 young trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, than... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
88 tough cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
89 lone (thơ ca) hiu quạnh Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
90 unofficial không chính thức, không được ch... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi