84
young
trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, than...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
87
stupid
ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
88
poor
nghèo, bần cùng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
89
cruel
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác ngh...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
90
safe
an toàn, chắc chắn
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi