82
young
trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, than...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
83
common
chung, công, công cộng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
86
tough
cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
87
stupid
ngu dại, ngu đần, đần độn, ngớ ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
88
lone
(thơ ca) hiu quạnh
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
89
poor
nghèo, bần cùng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
90
cruel
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác ngh...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi