104
wild
dại, hoang (ở) rừng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
106
loud
to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
109
awesome
đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
110
wonderful
kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thầ...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi