TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Tính từ


111 wonderful kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thầ... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
112 potential tiềm tàng Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
113 complete hoàn thành, làm xong Động từ Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
114 afraid sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
115 terrible dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
116 difficult khó, khó khăn, gay go Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
117 strange lạ, xa lạ, không quen biết Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
118 funny buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
119 traditional (thuộc) truyền thống, theo truy... Du lịch Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
120 culinary (thuộc) nấu nướng, (thuộc) việc... Ẩm thực Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi