TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Tính từ


91 cold lạnh, lạnh lẽo, nguội Ẩm thực Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
92 lone (thơ ca) hiu quạnh Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
93 quite khá Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
94 engaged đã đính ước, đã hứa hôn Gia đình Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
95 blue xanh Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
96 waste bỏ đi, vô giá trị, không dùng n... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
97 ridiculous buồn cười, tức cười, lố bịch, l... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
98 sudden thình lình, đột ngột Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
99 pregnant có thai, có mang thai, có chửa Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
100 unofficial không chính thức, không được ch... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi