91
poor
nghèo, bần cùng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
92
cruel
độc ác, dữ tợn, hung ác, ác ngh...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
97
safe
an toàn, chắc chắn
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
98
waste
bỏ đi, vô giá trị, không dùng n...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
99
pregnant
có thai, có mang thai, có chửa
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi