TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Tính từ


31 lucky đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận m... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
32 supposed cho là, coi như là Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
33 incredible không thể tin được Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
34 best tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, g... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
35 crazy quá say mê, điên Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
36 chubby mũm mĩm, mập mạp, phinh phính (... Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
37 simple đơn, đơn giản Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
38 white trắng, bạch, bạc Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
39 big to, lớn Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
40 black đen Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi