TỪ ĐIỂN CỦA TÔI Động từ 51 keep giữ, giữ lại Động từ Thêm vào từ điển của tôi 52 handle xử lý Đồ vật Động từ Thêm vào từ điển của tôi 53 meet gặp, gặp gỡ Động từ Thêm vào từ điển của tôi 54 give cho, biếu, tặng, ban Động từ Thêm vào từ điển của tôi 55 understand hiểu, nắm được ý, biết Động từ Thêm vào từ điển của tôi 56 believe tin, tin tưởng Động từ Thêm vào từ điển của tôi 57 find thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt đượ... Động từ Thêm vào từ điển của tôi 58 care sự chăn sóc, sự chăm nom, sự gi... Động từ Danh từ Thêm vào từ điển của tôi 59 help cứu, giúp đỡ, cứu giúp Động từ Thêm vào từ điển của tôi 60 beat sự đập; tiếng đập Động từ Danh từ Thêm vào từ điển của tôi « 1 2 3 4 5 6 7 8 ... 18 19 »