TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Danh từ


141 wonder vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi t... Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
142 change sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổ... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
143 sir (tiếng tôn xưng) thưa ông, thưa... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
144 hair tóc, lông (người, thú, cây...);... Các bộ phận trên cơ thể Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
145 expert nhà chuyên môn, chuyên gia, chu... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
146 idea ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
147 toast bánh mì nướng Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
148 problem vấn đề Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
149 mistake lỗi, sai lầm, lỗi lầm Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
150 conversation sự nói chuyện; cuộc nói chuyện,... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi