831.
county
hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớ...
Thêm vào từ điển của tôi
834.
writing
sự viết, sự viết tay, sự viết l...
Thêm vào từ điển của tôi
835.
amazing
làm kinh ngạc, làm sửng sốt, là...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
836.
fall
rơi, rơi xuống, rơi vào ((nghĩa...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
837.
freedom
sự tự do; nền tự do
Thêm vào từ điển của tôi
838.
dutch
(thuộc) Hà-lan
Thêm vào từ điển của tôi
839.
situation
tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh,...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
840.
women
đàn bà, phụ nữ
Thêm vào từ điển của tôi