852.
shrimp
(động vật học) con tôm
Thêm vào từ điển của tôi
853.
sweetie
(thông tục) kẹo, mứt
Thêm vào từ điển của tôi
854.
express
người đưa thư hoả tốc, công văn...
Thêm vào từ điển của tôi
855.
clear
trong, trong trẻo, trong sạch
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
857.
common
chung, công, công cộng
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
858.
grand
rất quan trọng, rất lớn
Thêm vào từ điển của tôi
859.
young
trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, than...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
860.
strawberry
quả dâu tây
Thêm vào từ điển của tôi