872.
beloved
được yêu mến, được yêu quý
Thêm vào từ điển của tôi
876.
screwed
xoắn đinh ốc, có đường ren đinh...
Thêm vào từ điển của tôi
878.
enemy
kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
879.
fuel
chất đốt, nhiên liệu
Thêm vào từ điển của tôi
880.
young
trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, than...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi