TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8011. counterweight đối tượng

Thêm vào từ điển của tôi
8012. scroll-work hình trang trí có những đường c...

Thêm vào từ điển của tôi
8013. resultant kết quả

Thêm vào từ điển của tôi
8014. betook dấn thân vào, mắc vào, đam mê

Thêm vào từ điển của tôi
8015. displease làm không bằng lòng, làm không ...

Thêm vào từ điển của tôi
8016. famously (thông tục) hay, giỏi, tốt, cừ,...

Thêm vào từ điển của tôi
8017. flagstaff cột cờ

Thêm vào từ điển của tôi
8018. cheery vui vẻ, hân hoan

Thêm vào từ điển của tôi
8019. aforementioned đã kể ở trên, đã nói trên, đã k...

Thêm vào từ điển của tôi
8020. poorness sự nghèo nàn

Thêm vào từ điển của tôi