8001.
briefing
(quân sự) chỉ thị, lời chỉ dẫn ...
Thêm vào từ điển của tôi
8002.
forearm
(giải phẫu) cẳng tay[fɔ:r'ɑ:m]
Thêm vào từ điển của tôi
8003.
surfaced
ở trên mặt, ở ngoài mặt
Thêm vào từ điển của tôi
8004.
prototype
người đầu tiên; vật đầu tiên; m...
Thêm vào từ điển của tôi
8005.
brink
bờ miệng (vực)
Thêm vào từ điển của tôi
8006.
avoidable
có thể tránh được
Thêm vào từ điển của tôi
8007.
nosedive
sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
8008.
shilly-shally
sự trù trừ, sự do dự, sự lưỡng ...
Thêm vào từ điển của tôi
8009.
concealer
người giấu giếm, người che đậy
Thêm vào từ điển của tôi
8010.
exhibitioner
học sinh (đại học) được học bổn...
Thêm vào từ điển của tôi