TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8001. round-shouldered

Thêm vào từ điển của tôi
8002. pre-admission sự cho vào trước, sự nhận vào t...

Thêm vào từ điển của tôi
8003. tenancy sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...

Thêm vào từ điển của tôi
8004. landscape-gardening nghệ thuật xây dựng vườn hoa và...

Thêm vào từ điển của tôi
8005. brasserie phòng uống bia (ở khách sạn); q...

Thêm vào từ điển của tôi
8006. shilly-shally sự trù trừ, sự do dự, sự lưỡng ...

Thêm vào từ điển của tôi
8007. earth-shine (thiên văn học) ánh đất (sự chi...

Thêm vào từ điển của tôi
8008. cometic (thuộc) sao chổi

Thêm vào từ điển của tôi
8009. sourpuss (từ lóng) người bẳn tính; người...

Thêm vào từ điển của tôi
8010. localization sự hạn định vào một nơi, sự hạn...

Thêm vào từ điển của tôi