TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7981. selfishness tính ích kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
7982. apartheid sự tách biệt chủng tộc Nam phi

Thêm vào từ điển của tôi
7983. muddle-headed đần độn, u mê, ngớ ngẩn

Thêm vào từ điển của tôi
7984. concertina (âm nhạc) đàn côngxectina

Thêm vào từ điển của tôi
7985. decolorizer chất làm phai màu, chất làm bay...

Thêm vào từ điển của tôi
7986. flightiness tính hay thay đổi, tính đồng bó...

Thêm vào từ điển của tôi
7987. phthisical (y học) (thuộc) bệnh lao

Thêm vào từ điển của tôi
7988. ice-skate trượt băng, đi patanh trên băng

Thêm vào từ điển của tôi
7989. cerulean xanh da trời

Thêm vào từ điển của tôi
7990. unbirthday ...

Thêm vào từ điển của tôi