7982.
apartheid
sự tách biệt chủng tộc Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi
7983.
muddle-headed
đần độn, u mê, ngớ ngẩn
Thêm vào từ điển của tôi
7984.
concertina
(âm nhạc) đàn côngxectina
Thêm vào từ điển của tôi
7985.
decolorizer
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi
7986.
flightiness
tính hay thay đổi, tính đồng bó...
Thêm vào từ điển của tôi
7987.
phthisical
(y học) (thuộc) bệnh lao
Thêm vào từ điển của tôi
7988.
ice-skate
trượt băng, đi patanh trên băng
Thêm vào từ điển của tôi
7989.
cerulean
xanh da trời
Thêm vào từ điển của tôi