7951.
regimentation
(quân sự) sự tổ chức thành trun...
Thêm vào từ điển của tôi
7953.
whale-fin
(thưng nghiệp) (như) whalebone
Thêm vào từ điển của tôi
7954.
bethink
nhớ ra, nghĩ ra
Thêm vào từ điển của tôi
7955.
scaremonger
người phao tin đồn làm hốt hoản...
Thêm vào từ điển của tôi
7957.
incompatible
(+ with) không hợp với, không t...
Thêm vào từ điển của tôi
7958.
protectiveness
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che ch...
Thêm vào từ điển của tôi
7959.
scene-painter
(sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi