TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7951. knickerbocker người dân Nui-óoc

Thêm vào từ điển của tôi
7952. policeman cảnh sát, công an

Thêm vào từ điển của tôi
7953. baggage-tag (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn (đề tên v...

Thêm vào từ điển của tôi
7954. a-going đang chạy, đang chuyển động; đa...

Thêm vào từ điển của tôi
7955. loan-shark (thông tục) kẻ cho vay cắt cổ

Thêm vào từ điển của tôi
7956. pledget (y học) gạc, miếng gạc

Thêm vào từ điển của tôi
7957. single-hearded chân thật, ngay thẳng ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
7958. bloody-minded vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...

Thêm vào từ điển của tôi
7959. property-room phòng để đồ dùng sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
7960. bustle (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cá...

Thêm vào từ điển của tôi