7952.
policeman
cảnh sát, công an
Thêm vào từ điển của tôi
7953.
baggage-tag
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn (đề tên v...
Thêm vào từ điển của tôi
7954.
a-going
đang chạy, đang chuyển động; đa...
Thêm vào từ điển của tôi
7955.
loan-shark
(thông tục) kẻ cho vay cắt cổ
Thêm vào từ điển của tôi
7956.
pledget
(y học) gạc, miếng gạc
Thêm vào từ điển của tôi
7957.
single-hearded
chân thật, ngay thẳng ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi
7958.
bloody-minded
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
7959.
property-room
phòng để đồ dùng sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
7960.
bustle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cá...
Thêm vào từ điển của tôi