TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7961. neuropathist thầy thuốc chuyên khoa bệnh thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
7962. recapitulate tóm lại, tóm tắt lại

Thêm vào từ điển của tôi
7963. animalcule vi động vật

Thêm vào từ điển của tôi
7964. avoidable có thể tránh được

Thêm vào từ điển của tôi
7965. landscape-gardening nghệ thuật xây dựng vườn hoa và...

Thêm vào từ điển của tôi
7966. apartheid sự tách biệt chủng tộc Nam phi

Thêm vào từ điển của tôi
7967. pickled giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm ...

Thêm vào từ điển của tôi
7968. reloading sự chất lại

Thêm vào từ điển của tôi
7969. potentiality tiềm lực, khả năng

Thêm vào từ điển của tôi
7970. functional analysis (toán học) giải tích hàm

Thêm vào từ điển của tôi