7972.
impairment
sự làm suy yếu, sự làm sút kém;...
Thêm vào từ điển của tôi
7973.
loofah
(thực vật học) cây mướp
Thêm vào từ điển của tôi
7974.
back number
số (tạp chí...) cũ
Thêm vào từ điển của tôi
7975.
slum-clearance
sự phá bỏ những khu nhà ổ chuột
Thêm vào từ điển của tôi
7976.
functionally
theo chức năng; về mặt chức năn...
Thêm vào từ điển của tôi
7977.
humble-bee
(động vật học) ong nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
7978.
unsentimental
không đa cm, không uỷ mị
Thêm vào từ điển của tôi
7979.
landholding
sự chiếm hữu đất
Thêm vào từ điển của tôi
7980.
overflowing
tràn đầy, chan chứa['ouvə,floui...
Thêm vào từ điển của tôi