7941.
necktie
ca vát
Thêm vào từ điển của tôi
7946.
feathered
có lông; có trang trí lông
Thêm vào từ điển của tôi
7947.
poached egg
trứng bỏ vô chần nước sôi; trứn...
Thêm vào từ điển của tôi
7948.
casualty ward
phòng cấp cứu những người bị ta...
Thêm vào từ điển của tôi
7949.
yellowish
hơi vàng, vàng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
7950.
unsentimental
không đa cm, không uỷ mị
Thêm vào từ điển của tôi