7931.
thermonuclear
(thuộc) hạt nhân nóng
Thêm vào từ điển của tôi
7932.
forbye
(Ê-cốt) ngoài ra
Thêm vào từ điển của tôi
7934.
swordsmanship
kiếm thuật, thuật đánh kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
7936.
defame
nói xấu, phỉ báng, làm mất danh...
Thêm vào từ điển của tôi
7937.
note-shaver
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cho vay ...
Thêm vào từ điển của tôi
7940.
news-room
phòng đọc báo
Thêm vào từ điển của tôi