7901.
unsentimental
không đa cm, không uỷ mị
Thêm vào từ điển của tôi
7902.
fraction
(toán học) phân số
Thêm vào từ điển của tôi
7904.
inhumane
không có lòng thương người; độc...
Thêm vào từ điển của tôi
7905.
cyclone
khi xoáy thuận, khi xoáy tụ
Thêm vào từ điển của tôi
7906.
co-operation
sự hợp tác, sự cộng tác, sự chu...
Thêm vào từ điển của tôi
7907.
searchlight
đèn pha rọi (máy bay địch...)
Thêm vào từ điển của tôi
7909.
untiled
đ dỡ ngói ra
Thêm vào từ điển của tôi