TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7911. unappreciated không được quý chuộng, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
7912. working-out sự tính toán (lợi nhuận); sự tí...

Thêm vào từ điển của tôi
7913. shivering run rẩy, lẩy bẩy

Thêm vào từ điển của tôi
7914. forearm (giải phẫu) cẳng tay[fɔ:r'ɑ:m]

Thêm vào từ điển của tôi
7915. stepmotherly cay nghiệt, ghẻ lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
7916. well-mannered lịch sự

Thêm vào từ điển của tôi
7917. health-officer cán bộ y tế

Thêm vào từ điển của tôi
7918. reunite hợp nhất lại

Thêm vào từ điển của tôi
7919. necktie ca vát

Thêm vào từ điển của tôi
7920. back-seat driver người không có trách nhiệm nhưn...

Thêm vào từ điển của tôi