7911.
indoors
ở trong nhà
Thêm vào từ điển của tôi
7912.
cartoonist
người vẽ tranh đả kích, người v...
Thêm vào từ điển của tôi
7913.
willowy
có nhiều liễu
Thêm vào từ điển của tôi
7915.
piker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
7916.
infighting
sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
7918.
thermonuclear
(thuộc) hạt nhân nóng
Thêm vào từ điển của tôi
7919.
window-pane
ô kính cửa sổ
Thêm vào từ điển của tôi