7921.
virulence
tính chất độc, tính độc hại
Thêm vào từ điển của tôi
7923.
chimerical
hão huyền, ảo tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
7924.
infighting
sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
7926.
matelot
(hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
7927.
bloodshed
sự đổ máu, sự chém giết
Thêm vào từ điển của tôi
7929.
simple-hearted
thật thà, ngay thẳng; hồn nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
7930.
running mate
người thường gặp đi cùng (với n...
Thêm vào từ điển của tôi