7921.
nip
(viết tắt) của Nipponese
Thêm vào từ điển của tôi
7922.
womanly
(thuộc) đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
7923.
self-respecting
tự trọng, có thái độ tự trọng
Thêm vào từ điển của tôi
7924.
weaken
làm yếu đi, làm nhụt
Thêm vào từ điển của tôi
7925.
package deal
sự bán mớ, sự bán xô bồ
Thêm vào từ điển của tôi
7926.
mayoral
(thuộc) thị trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
7927.
fiddler
(động vật học) cua uca, cua kéo...
Thêm vào từ điển của tôi
7928.
unborn
chưa sinh
Thêm vào từ điển của tôi
7930.
downing street
phố Đao-ninh (ở Luân-đôn, nơi t...
Thêm vào từ điển của tôi