7991.
sheet music
bản nhạc bướm
Thêm vào từ điển của tôi
7992.
disorderly
bừa bãi, lộn xộn
Thêm vào từ điển của tôi
7993.
poached egg
trứng bỏ vô chần nước sôi; trứn...
Thêm vào từ điển của tôi
7994.
dessert-spoon
thìa ăn (món) tráng miệng
Thêm vào từ điển của tôi
7995.
non-attendance
sự vắng mặt, sự không tham dự (...
Thêm vào từ điển của tôi
7996.
day-lily
(thực vật học) cây hoa hiên
Thêm vào từ điển của tôi
7997.
cancellated
(sinh vật học) hình mạng
Thêm vào từ điển của tôi
7998.
distillate
(hoá học) phần cất, sản phẩm cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
7999.
fishing-net
lưới đánh cá
Thêm vào từ điển của tôi
8000.
ice-skate
trượt băng, đi patanh trên băng
Thêm vào từ điển của tôi