7991.
flaunt
sự khoe khoang, sự phô trương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
7993.
viscometer
(vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ ...
Thêm vào từ điển của tôi
7994.
orthopedics
(y học) thuật chỉnh hình, khoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
7995.
frosting
lượt phủ (kem, đường... trên bá...
Thêm vào từ điển của tôi
7996.
curare
nhựa độc cura (để tẩm vào mũi t...
Thêm vào từ điển của tôi
7997.
falstool
ghế đẩu (của giám mục)
Thêm vào từ điển của tôi
7998.
apartheid
sự tách biệt chủng tộc Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi
7999.
co-operation
sự hợp tác, sự cộng tác, sự chu...
Thêm vào từ điển của tôi