TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7991. flaunt sự khoe khoang, sự phô trương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
7992. functional analysis (toán học) giải tích hàm

Thêm vào từ điển của tôi
7993. viscometer (vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ ...

Thêm vào từ điển của tôi
7994. orthopedics (y học) thuật chỉnh hình, khoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
7995. frosting lượt phủ (kem, đường... trên bá...

Thêm vào từ điển của tôi
7996. curare nhựa độc cura (để tẩm vào mũi t...

Thêm vào từ điển của tôi
7997. falstool ghế đẩu (của giám mục)

Thêm vào từ điển của tôi
7998. apartheid sự tách biệt chủng tộc Nam phi

Thêm vào từ điển của tôi
7999. co-operation sự hợp tác, sự cộng tác, sự chu...

Thêm vào từ điển của tôi
8000. counter-attack phản công

Thêm vào từ điển của tôi