8022.
authenticate
xác nhận là đúng, chứng minh là...
Thêm vào từ điển của tôi
8023.
prideful
(Ê-cốt) đầy kiêu hãnh; tự cao, ...
Thêm vào từ điển của tôi
8024.
camp-follower
thường dân đi theo một đơn vị, ...
Thêm vào từ điển của tôi
8025.
localization
sự hạn định vào một nơi, sự hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
8027.
screenwriter
người viết kịch bản phim
Thêm vào từ điển của tôi
8028.
wholesaler
người bán buôn
Thêm vào từ điển của tôi
8030.
dominion
quyền, quyền thế, quyền lực, qu...
Thêm vào từ điển của tôi