TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8021. mountaineering sự leo núi, sự trèo núi

Thêm vào từ điển của tôi
8022. authenticate xác nhận là đúng, chứng minh là...

Thêm vào từ điển của tôi
8023. prideful (Ê-cốt) đầy kiêu hãnh; tự cao, ...

Thêm vào từ điển của tôi
8024. camp-follower thường dân đi theo một đơn vị, ...

Thêm vào từ điển của tôi
8025. localization sự hạn định vào một nơi, sự hạn...

Thêm vào từ điển của tôi
8026. unbirthday ...

Thêm vào từ điển của tôi
8027. screenwriter người viết kịch bản phim

Thêm vào từ điển của tôi
8028. wholesaler người bán buôn

Thêm vào từ điển của tôi
8029. landscape-gardening nghệ thuật xây dựng vườn hoa và...

Thêm vào từ điển của tôi
8030. dominion quyền, quyền thế, quyền lực, qu...

Thêm vào từ điển của tôi