TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8031. impairment sự làm suy yếu, sự làm sút kém;...

Thêm vào từ điển của tôi
8032. discharger người bốc dỡ (hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
8033. loss-leader (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán l...

Thêm vào từ điển của tôi
8034. mercy killing sự giết người bị bệnh không thể...

Thêm vào từ điển của tôi
8035. decolorizer chất làm phai màu, chất làm bay...

Thêm vào từ điển của tôi
8036. searchlight đèn pha rọi (máy bay địch...)

Thêm vào từ điển của tôi
8037. motorcycle đi xe mô tô, lái xe mô tô

Thêm vào từ điển của tôi
8038. unappreciated không được quý chuộng, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
8039. selfishness tính ích kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
8040. fire-brigade đội chữa cháy ((cũng) fire-comp...

Thêm vào từ điển của tôi