TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8061. stained glass kính màu

Thêm vào từ điển của tôi
8062. scaremonger người phao tin đồn làm hốt hoản...

Thêm vào từ điển của tôi
8063. non-cooperation sự không hợp tác

Thêm vào từ điển của tôi
8064. unromantic không có tính chất tiểu thuyết;...

Thêm vào từ điển của tôi
8065. knock-out (thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
8066. operations research vận trù học

Thêm vào từ điển của tôi
8067. millisecond một phần nghìn giây

Thêm vào từ điển của tôi
8068. wrong-headedness tính ương ngạnh

Thêm vào từ điển của tôi
8069. self-restraint sự tự kiền chế

Thêm vào từ điển của tôi
8070. orchestrate (âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn l...

Thêm vào từ điển của tôi