8062.
kobold
con ma tinh nghịch (truyện cổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
8063.
intestate
không để lại di chúc (người)
Thêm vào từ điển của tôi
8064.
smuggler
người buôn lậu
Thêm vào từ điển của tôi
8065.
sourpuss
(từ lóng) người bẳn tính; người...
Thêm vào từ điển của tôi
8066.
gripe
sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
8067.
dish-washer
người rửa bát đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
8068.
chimney-sweep
người quét bồ hóng, người cạo ố...
Thêm vào từ điển của tôi
8069.
everglade
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
8070.
swordsmanship
kiếm thuật, thuật đánh kiếm
Thêm vào từ điển của tôi