TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8071. tax-farmer người thầu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
8072. intelligence bureau vụ tình báo

Thêm vào từ điển của tôi
8073. prickly (sinh vật học) có gai, đầy gai

Thêm vào từ điển của tôi
8074. functionalism thuyết chức năng

Thêm vào từ điển của tôi
8075. viscometry phép đo độ nhớt

Thêm vào từ điển của tôi
8076. unclench nhả, thả, nới, mở

Thêm vào từ điển của tôi
8077. grease-remover chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn (ở l...

Thêm vào từ điển của tôi
8078. brasserie phòng uống bia (ở khách sạn); q...

Thêm vào từ điển của tôi
8079. glower cái nhìn trừng trừng

Thêm vào từ điển của tôi
8080. toast-master người tuyên bố nâng cốc chúc rư...

Thêm vào từ điển của tôi