8091.
everglade
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
8092.
tax-farmer
người thầu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
8093.
swashbuckler
kẻ hung hăng; du côn đánh thuê;...
Thêm vào từ điển của tôi
8094.
news-room
phòng đọc báo
Thêm vào từ điển của tôi
8096.
unflattering
không tâng bốc, không xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
8098.
bloody-minded
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi