8091.
foul-tongued
ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu,...
Thêm vào từ điển của tôi
8092.
graspable
có thể nắm chắc, có thể nắm chặ...
Thêm vào từ điển của tôi
8093.
legroom
chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho...
Thêm vào từ điển của tôi
8094.
whale-fin
(thưng nghiệp) (như) whalebone
Thêm vào từ điển của tôi
8095.
shiner
(từ lóng) đồng tiền vàng Anh xư...
Thêm vào từ điển của tôi
8097.
screenwriter
người viết kịch bản phim
Thêm vào từ điển của tôi
8098.
foundation-stone
viên đá móng (đặt trong lễ khai...
Thêm vào từ điển của tôi
8099.
momma
uây khyếm mẹ
Thêm vào từ điển của tôi