8122.
orthognathism
tình trạng có hàm thắng
Thêm vào từ điển của tôi
8123.
nervousness
tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
8125.
famously
(thông tục) hay, giỏi, tốt, cừ,...
Thêm vào từ điển của tôi
8126.
weaken
làm yếu đi, làm nhụt
Thêm vào từ điển của tôi
8127.
orchestrate
(âm nhạc) phối dàn nhạc; soạn l...
Thêm vào từ điển của tôi
8128.
detestable
đáng ghét; đáng ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
8129.
worsted
sợi len xe
Thêm vào từ điển của tôi