8131.
orthopedics
(y học) thuật chỉnh hình, khoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
8132.
toast-master
người tuyên bố nâng cốc chúc rư...
Thêm vào từ điển của tôi
8133.
earth-shine
(thiên văn học) ánh đất (sự chi...
Thêm vào từ điển của tôi
8134.
venomous
độc
Thêm vào từ điển của tôi
8136.
fire-escape
thang phòng cháy (để phòng khi ...
Thêm vào từ điển của tôi
8137.
privateer
tàu lùng (tàu của tư nhân được ...
Thêm vào từ điển của tôi
8138.
chimney-sweep
người quét bồ hóng, người cạo ố...
Thêm vào từ điển của tôi
8139.
exhibitioner
học sinh (đại học) được học bổn...
Thêm vào từ điển của tôi