8142.
office seeker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọ...
Thêm vào từ điển của tôi
8143.
migraine
(y học) chứng đau nửa đầu
Thêm vào từ điển của tôi
8144.
rawhide
bằng da sống
Thêm vào từ điển của tôi
8145.
twinkling
sự lấp lánh
Thêm vào từ điển của tôi
8146.
a-going
đang chạy, đang chuyển động; đa...
Thêm vào từ điển của tôi
8147.
stilt-plover
(động vật học) chim cà kheo
Thêm vào từ điển của tôi
8149.
skirting-board
(kiến trúc) ván chân tường
Thêm vào từ điển của tôi