TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8111. aforenamed đã kể ở trên, đã kể trước đây

Thêm vào từ điển của tôi
8112. unknowing không hay, không biết

Thêm vào từ điển của tôi
8113. chain-smoker người hút thuốc lá liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
8114. contraception phương pháp tránh thụ thai; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
8115. thoroughbred thuần chủng (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
8116. unrecallable không thể gọi về, không thể tri...

Thêm vào từ điển của tôi
8117. copper-bottomed có đáy bọc đồng (tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
8118. back number số (tạp chí...) cũ

Thêm vào từ điển của tôi
8119. incontestable không thể chối câi được

Thêm vào từ điển của tôi
8120. dishonesty tính không lương thiện, tính bấ...

Thêm vào từ điển của tôi