8111.
rooted
đã bén rễ, đã ăn sâu
Thêm vào từ điển của tôi
8112.
lily-white
trắng như hoa huệ tây, trắng ng...
Thêm vào từ điển của tôi
8113.
cometic
(thuộc) sao chổi
Thêm vào từ điển của tôi
8114.
tooth-brush
bàn chải đánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
8116.
garbage-can
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng rác
Thêm vào từ điển của tôi
8117.
unrecallable
không thể gọi về, không thể tri...
Thêm vào từ điển của tôi
8119.
decentralise
(chính trị) phân quyền (về địa ...
Thêm vào từ điển của tôi
8120.
unknowing
không hay, không biết
Thêm vào từ điển của tôi