TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8111. column cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
8112. noways tuyệt không, không một chút nào...

Thêm vào từ điển của tôi
8113. avoidance sự tránh; sự tránh xa; sự tránh...

Thêm vào từ điển của tôi
8114. prickly (sinh vật học) có gai, đầy gai

Thêm vào từ điển của tôi
8115. normative tiêu chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
8116. fishing-line dây câu

Thêm vào từ điển của tôi
8117. dram-drinker người nghiện rượu

Thêm vào từ điển của tôi
8118. nuclear-powered dùng năng lượng nguyên tử làm s...

Thêm vào từ điển của tôi
8119. carefulness sự thận trọng, sự giữ gìn; sự l...

Thêm vào từ điển của tôi
8120. detestable đáng ghét; đáng ghê tởm

Thêm vào từ điển của tôi