TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8041. fellow-passenger bạn đi đường ((cũng) fellow-tra...

Thêm vào từ điển của tôi
8042. health-officer cán bộ y tế

Thêm vào từ điển của tôi
8043. resultant kết quả

Thêm vào từ điển của tôi
8044. bethink nhớ ra, nghĩ ra

Thêm vào từ điển của tôi
8045. labour exchange sở lao động

Thêm vào từ điển của tôi
8046. displease làm không bằng lòng, làm không ...

Thêm vào từ điển của tôi
8047. recallable có thể gọi về, có thể đòi về, c...

Thêm vào từ điển của tôi
8048. loud speaker (raddiô) cái loa; cái phóng tha...

Thêm vào từ điển của tôi
8049. unhandsome xấu xí, xấu

Thêm vào từ điển của tôi
8050. viscometer (vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ ...

Thêm vào từ điển của tôi