8041.
loud speaker
(raddiô) cái loa; cái phóng tha...
Thêm vào từ điển của tôi
8042.
inactivity
tính kém hoạt động, tính thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
8044.
nervousness
tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
8045.
bethink
nhớ ra, nghĩ ra
Thêm vào từ điển của tôi
8046.
glower
cái nhìn trừng trừng
Thêm vào từ điển của tôi
8047.
coo
tiếng gù của bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
8048.
breast-stroke
(thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch
Thêm vào từ điển của tôi
8049.
price current
(thương nghiệp) bảng giá (hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi
8050.
irrepressible
không thể kiềm chế được; không ...
Thêm vào từ điển của tôi