7622.
passerine
(động vật học) (thuộc) bộ chim ...
Thêm vào từ điển của tôi
7623.
wishful
thèm muốn ao ước; ước mong, mon...
Thêm vào từ điển của tôi
7624.
unseasoned
còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non...
Thêm vào từ điển của tôi
7627.
misdirection
sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sa...
Thêm vào từ điển của tôi
7628.
backbite
nói vụng, nói xấu sau lưng
Thêm vào từ điển của tôi
7629.
swing shift
(thông tục) ca hai (ở nhà máy)
Thêm vào từ điển của tôi
7630.
deathless
không chết, bất tử, bất diệt, s...
Thêm vào từ điển của tôi