7611.
sky-rocket
pháo thăng thiên
Thêm vào từ điển của tôi
7614.
may-queen
hoa khôi ngày hội tháng năm
Thêm vào từ điển của tôi
7615.
fellow-feeling
sự thông cảm, sự hiểu nhau
Thêm vào từ điển của tôi
7617.
unhelpful
không giúp đỡ gì được; không có...
Thêm vào từ điển của tôi
7618.
stag-party
buổi họp của riêng đàn ông; bữa...
Thêm vào từ điển của tôi
7619.
graduate
(như) grad
Thêm vào từ điển của tôi
7620.
unplanned
không có kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi