TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7601. direction-finder máy tìm phương (bằng) rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
7602. nymphomaniac (y học) chứng cuồng dâm (của đà...

Thêm vào từ điển của tôi
7603. foot-loose (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rộng cẳng (tha...

Thêm vào từ điển của tôi
7604. hammock cái võng

Thêm vào từ điển của tôi
7605. midsummer madness sự ngông cuồng trong chốc lát

Thêm vào từ điển của tôi
7606. cold feet sự hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi
7607. wax-chandler người làm nến

Thêm vào từ điển của tôi
7608. ill-fated xấu số, bất hạnh, rủi

Thêm vào từ điển của tôi
7609. americanism từ ngữ đặc Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
7610. soup-kitchen nơi phát chẩn cháo

Thêm vào từ điển của tôi