7602.
nymphomaniac
(y học) chứng cuồng dâm (của đà...
Thêm vào từ điển của tôi
7603.
foot-loose
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rộng cẳng (tha...
Thêm vào từ điển của tôi
7604.
hammock
cái võng
Thêm vào từ điển của tôi
7606.
cold feet
sự hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
7608.
ill-fated
xấu số, bất hạnh, rủi
Thêm vào từ điển của tôi
7609.
americanism
từ ngữ đặc Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
7610.
soup-kitchen
nơi phát chẩn cháo
Thêm vào từ điển của tôi