TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7601. feathered có lông; có trang trí lông

Thêm vào từ điển của tôi
7602. ice-fishing sự câu cá dưới băng (bằng cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
7603. professorship chức giáo sư (đại học)

Thêm vào từ điển của tôi
7604. loving-kindness lòng trìu mến, sự chăm sóc âu y...

Thêm vào từ điển của tôi
7605. silver foil lá bạc

Thêm vào từ điển của tôi
7606. talking-picture phim nói

Thêm vào từ điển của tôi
7607. ultra-sound siêu âm

Thêm vào từ điển của tôi
7608. nature study sự nghiên cứu thiên nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
7609. studentship học bổng

Thêm vào từ điển của tôi
7610. professoriate các giáo sư, tập thể giáo sư (c...

Thêm vào từ điển của tôi