7631.
smallpox
(y học) bệnh đậu mùa
Thêm vào từ điển của tôi
7632.
smoked
hun khói, sấy khói (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
7633.
unimaginative
không giàu óc tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
7634.
pupa
(động vật học) con nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
7635.
sugar-cane
(thực vật học) cây mía
Thêm vào từ điển của tôi
7637.
unthoughtfulness
sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự...
Thêm vào từ điển của tôi
7638.
downing street
phố Đao-ninh (ở Luân-đôn, nơi t...
Thêm vào từ điển của tôi
7639.
snow-white
trắng như tuyết
Thêm vào từ điển của tôi