7631.
swing shift
(thông tục) ca hai (ở nhà máy)
Thêm vào từ điển của tôi
7632.
subdivision
sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ r...
Thêm vào từ điển của tôi
7633.
self-government
chế độ tự trị, chế độ tự quản
Thêm vào từ điển của tôi
7634.
influential
có ảnh hưởng, có tác dụng
Thêm vào từ điển của tôi
7635.
unwillingness
sự không bằng lòng, sự không vu...
Thêm vào từ điển của tôi
7636.
internationale
bài ca quốc tế, quốc tế ca
Thêm vào từ điển của tôi
7637.
aforementioned
đã kể ở trên, đã nói trên, đã k...
Thêm vào từ điển của tôi
7638.
stemple
xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
7639.
smallpox
(y học) bệnh đậu mùa
Thêm vào từ điển của tôi
7640.
mislaid
để thất lạc, để lẫn mất (đồ đạc...
Thêm vào từ điển của tôi