TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7631. deathless không chết, bất tử, bất diệt, s...

Thêm vào từ điển của tôi
7632. unimaginative không giàu óc tưởng tượng

Thêm vào từ điển của tôi
7633. nature study sự nghiên cứu thiên nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
7634. unfeeling không cảm động, không động lòng...

Thêm vào từ điển của tôi
7635. nudeness tình trạng trần truồng, tình tr...

Thêm vào từ điển của tôi
7636. unthoughtfulness sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự...

Thêm vào từ điển của tôi
7637. milkweed (thực vật học) giống bông tai

Thêm vào từ điển của tôi
7638. unmarried chưa kết hôn, chưa thành lập gi...

Thêm vào từ điển của tôi
7639. indifference sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
7640. powdery đầy bột; đầy bụi

Thêm vào từ điển của tôi