TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6471. glisten tia sáng long lanh, ánh lấp lán...

Thêm vào từ điển của tôi
6472. chicken-feed thức ăn cho gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi
6473. magenta Magenta, fucsin thuốc nhuộm

Thêm vào từ điển của tôi
6474. ignorance sự ngu dốt, sự không biết

Thêm vào từ điển của tôi
6475. family circle nhóm người thân thuộc bè bạn tr...

Thêm vào từ điển của tôi
6476. pennies đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...

Thêm vào từ điển của tôi
6477. candidacy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử

Thêm vào từ điển của tôi
6478. plover (động vật học) chim choi choi

Thêm vào từ điển của tôi
6479. home-coming sự trở về nhà, sự trở về gia đì...

Thêm vào từ điển của tôi
6480. sugar-daddy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mỏ...

Thêm vào từ điển của tôi