6501.
delicatessen
món ăn ngon (bán sẵn)
Thêm vào từ điển của tôi
6502.
jargon
tiếng nói khó hiểu, tiếng nói l...
Thêm vào từ điển của tôi
6503.
uninhabited
không có người ở, bỏ không
Thêm vào từ điển của tôi
6504.
shaper
thợ nặn, thợ giũa
Thêm vào từ điển của tôi
6505.
boreal
bắc
Thêm vào từ điển của tôi
6506.
salad-days
tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
6507.
affection
sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tá...
Thêm vào từ điển của tôi
6508.
woodland
miền rừng, vùng rừng
Thêm vào từ điển của tôi
6509.
honeycomb
tảng ong
Thêm vào từ điển của tôi
6510.
embossment
sự chạm nổi, sự rập nổ, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi