6502.
ignorance
sự ngu dốt, sự không biết
Thêm vào từ điển của tôi
6504.
boarding-house
nhà thổi cơm trọ, nhà nấu cơm t...
Thêm vào từ điển của tôi
6505.
dressing-table
bàn gương trang điểm ((từ Mỹ,ng...
Thêm vào từ điển của tôi
6507.
resolved
quyết tâm, kiên quyết
Thêm vào từ điển của tôi
6508.
coolly
mát nẻ
Thêm vào từ điển của tôi
6509.
costal
(giải phẫu) (thuộc) sườn
Thêm vào từ điển của tôi
6510.
peace-offering
đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộ...
Thêm vào từ điển của tôi