6483.
level-headed
bình tĩnh, điềm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
6484.
technicality
chi tiết kỹ thuật, chi tiết chu...
Thêm vào từ điển của tôi
6485.
defective
có thiếu sót, có nhược điểm; có...
Thêm vào từ điển của tôi
6486.
plasticity
tính dẻo, tính mềm
Thêm vào từ điển của tôi
6487.
scribe
người viết, người biết viết
Thêm vào từ điển của tôi
6488.
dwelling-house
nhà ở (không phải là nơi làm vi...
Thêm vào từ điển của tôi
6489.
falsehood
sự sai lầm; điều sai lầm, thuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
6490.
momentary
chốc lát, nhất thời, tạm thời, ...
Thêm vào từ điển của tôi