6462.
space age
thời dại du hành vũ trụ (kể từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
6463.
fact-finding
đi tìm hiểu tình hình thực tế, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6464.
chain letter
thư dây chuyền (mỗi người nhận ...
Thêm vào từ điển của tôi
6466.
slimy
có bùn, phủ đầy bùn, lấm bùn
Thêm vào từ điển của tôi
6467.
stealthy
giấu giếm, lén lút, vụng trộm
Thêm vào từ điển của tôi
6468.
idealism
(triết học) chủ nghĩa duy tâm
Thêm vào từ điển của tôi
6469.
candidacy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử
Thêm vào từ điển của tôi
6470.
salespeople
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người bá...
Thêm vào từ điển của tôi