TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5921. burnt bị cháy, bị đốt, khê

Thêm vào từ điển của tôi
5922. beginner người bắt đầu; người mới học; n...

Thêm vào từ điển của tôi
5923. airplane (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, tàu b...

Thêm vào từ điển của tôi
5924. youngster người thanh niên; đứa bé con; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
5925. subtlety tính phảng phất

Thêm vào từ điển của tôi
5926. performing biểu diễn, làm xiếc, làm trò vu...

Thêm vào từ điển của tôi
5927. finishing (kỹ thuật) sự sang sửa lần cuối

Thêm vào từ điển của tôi
5928. designate được chỉ định, được bổ nhiệm (n...

Thêm vào từ điển của tôi
5929. earthy như đất; bằng đất

Thêm vào từ điển của tôi
5930. cruiser (hàng hải) tàu tuần tiễu, tàu t...

Thêm vào từ điển của tôi