5931.
garment
áo quần
Thêm vào từ điển của tôi
5932.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5933.
fingerprint
lấy dấu lăn ngón tay, lấy dấu đ...
Thêm vào từ điển của tôi
5934.
disadvantage
sự bất lợi; thế bất lợi
Thêm vào từ điển của tôi
5935.
motion picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
5936.
xylophone
(âm nhạc) đàn phiến gỗ, mộc cầm
Thêm vào từ điển của tôi
5937.
greengrocer
người bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
5938.
beginner
người bắt đầu; người mới học; n...
Thêm vào từ điển của tôi
5939.
grainy
có hạt, nhiều hạt
Thêm vào từ điển của tôi
5940.
hedgehog
(động vật học) con nhím Âu (thu...
Thêm vào từ điển của tôi