TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5911. paintbrush chổi sơn; bút vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
5912. vagabond lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
5913. delivery note (thương nghiệp) phiếu giao hàng

Thêm vào từ điển của tôi
5914. grainy có hạt, nhiều hạt

Thêm vào từ điển của tôi
5915. pigmentation màu da (do chất sắc trong tế bà...

Thêm vào từ điển của tôi
5916. regain lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm ...

Thêm vào từ điển của tôi
5917. television sự truyền hình

Thêm vào từ điển của tôi
5918. overexposure (nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu

Thêm vào từ điển của tôi
5919. truncated chặt cụt, cắt cụt

Thêm vào từ điển của tôi
5920. bender (từ lóng) bữa chén linh đình, b...

Thêm vào từ điển của tôi