5891.
nothingness
hư vô, hư không
Thêm vào từ điển của tôi
5892.
toughness
tính dai, tính bền
Thêm vào từ điển của tôi
5893.
pigmentation
màu da (do chất sắc trong tế bà...
Thêm vào từ điển của tôi
5894.
nevertheless
tuy nhiên, tuy thế mà
Thêm vào từ điển của tôi
5895.
relaxation
sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân...
Thêm vào từ điển của tôi
5897.
greatly
rất lắm
Thêm vào từ điển của tôi
5898.
boxer
võ sĩ quyền Anh
Thêm vào từ điển của tôi
5899.
disadvantage
sự bất lợi; thế bất lợi
Thêm vào từ điển của tôi
5900.
loose-fitting
không vừa khít, rộng lùng thùng
Thêm vào từ điển của tôi