5891.
rebirth
sự sinh lại, sự hiện thân mới
Thêm vào từ điển của tôi
5892.
barefaced
mày râu nhẵn nhụi
Thêm vào từ điển của tôi
5893.
wage
tiền lương, tiền công
Thêm vào từ điển của tôi
5894.
canoe
xuồng
Thêm vào từ điển của tôi
5895.
coupon
vé, cuống vé; phiếu (mua hàng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
5896.
chariot
(sử học) xe ngựa (dùng để đánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
5897.
yearning
(+ after, for) sự mong mỏi, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
5898.
vagabond
lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
5899.
leap-year
năm nhuận
Thêm vào từ điển của tôi
5900.
eyelid
mi mắt
Thêm vào từ điển của tôi